tunefulness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

tunefulness nghĩa là sự điều chỉnh. Học cách phát âm, sử dụng từ tunefulness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ tunefulness

tunefulnessnoun

sự điều chỉnh

/ˈtjuːnflnəs//ˈtuːnflnəs/

Phát âm từ "tunefulness" trong tiếng Anh như sau:

ˈtʌn(ə)fəl(n)əs

Phân tích chi tiết:

  • : phát âm giống như chữ "tô" trong tiếng Việt.
  • : phát âm giống như nguyên âm "uh" ngắn, như trong từ "cup".
  • fəl: phát âm giống như chữ "fell" trong tiếng Việt, kéo dài một chút.
  • nəs: phát âm giống như chữ "nês" trong tiếng Việt, kéo dài.

Lưu ý:

  • Phần "ful" có thể hơi khó, cần luyện tập để phát âm đúng.
  • "ness" là hậu tố biểu thị tính chất, nên thường được phát âm kéo dài.

Bạn có thể tham khảo thêm cách phát âm trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ tunefulness trong tiếng Anh

Từ "tunefulness" trong tiếng Anh mang nghĩa là sự hay giai điệu, khả năng có giai điệu đẹp, và thường được sử dụng để mô tả âm nhạc có âm giai dễ nghe, êm tai. Nó nhấn mạnh vào tính chất âm nhạc mà không nhất thiết phải đề cập đến cấu trúc, nhịp điệu hay hòa âm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "tunefulness" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả âm nhạc:

  • Positive: “The singer’s voice had a remarkable tunefulness, making the song incredibly enjoyable.” (Giọng hát của ca sĩ có một sự hay giai điệu đáng kinh ngạc, khiến bài hát trở nên vô cùng thú vị.)
  • Positive: "The orchestra played with a delightful tunefulness, filling the concert hall with beautiful melodies." (Dàn nhạc đã chơi với một sự hay giai điệu thú vị, tràn ngập những giai điệu đẹp vào nhà hát.)
  • Neutral: "She was praised for her tunefulness, although her compositions were not always complex." (Cô ấy được khen ngợi vì sự hay giai điệu của mình, mặc dù các tác phẩm của cô ấy không phải lúc nào cũng phức tạp.)

2. Mô tả người có khả năng hát hay hoặc chơi nhạc:

  • "He possessed a natural tunefulness, effortlessly creating songs with beautiful melodies." (Anh ấy sở hữu một sự hay giai điệu tự nhiên, dễ dàng tạo ra những bài hát với những giai điệu đẹp.)

3. Nghe có vẻ hơi trang trọng hoặc cổ điển:

"The composer’s tunefulness was evident in every note he played." (Sự hay giai điệu của nhà soạn nhạc là điều rõ ràng trong từng nốt nhạc anh ấy chơi.)

Lưu ý:

  • Từ "tunefulness" ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại so với các từ như "melodious", "musical", hoặc "pleasant-sounding".
  • Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh trực tiếp vào chất lượng giai điệu.

Ví dụ tổng quát:

  • Instead of: "She sings beautifully." (Cô ấy hát rất hay.)
  • You could say: "She has a remarkable tunefulness in her singing." (Cô ấy có một sự hay giai điệu đáng kinh ngạc trong giọng hát của mình.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "tunefulness"!

Các từ đồng nghĩa với tunefulness


Bình luận ()