unimpeachable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unimpeachable nghĩa là không thể tin tưởng. Học cách phát âm, sử dụng từ unimpeachable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unimpeachable

unimpeachableadjective

không thể tin tưởng

/ˌʌnɪmˈpiːtʃəbl//ˌʌnɪmˈpiːtʃəbl/

Từ "unimpeachable" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • uhn (như phát âm "un" trong "under")
  • im (như phát âm "im" trong "him")
  • pee (như phát âm "pee" trong "pee")
  • (âm kéo dài, giống như âm "uh" trong "but" nhưng kéo dài hơn một chút)
  • ˈʃə (như phát âm "she" trong "she")
  • bl (như phát âm "bl" trong "blue")
  • sh (như phát âm "sh" trong "ship")

Tổng hợp: un-im-pee-kuh-shə-blsh

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unimpeachable trong tiếng Anh

Từ "unimpeachable" trong tiếng Anh có nghĩa là không thể tranh cãi, không thể bác bỏ, hoàn toàn đáng tin cậy và minh bạch. Nó thường được dùng để mô tả một người, hành động, hoặc quyết định mà không có bất kỳ điểm yếu nào có thể bị phản đối hay thách thức.

Dưới đây là cách sử dụng từ "unimpeachable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả sự ngay thẳng, chính trực của một người:

  • "The judge's decision was unimpeachable, based on clear evidence and legal precedent." (Quyết định của thẩm phán là không thể tranh cãi, dựa trên bằng chứng rõ ràng và tiền lệ pháp lý.)
  • "His reputation for honesty and integrity is unimpeachable." (Danh tiếng của anh ấy về sự trung thực và toàn vẹn là không thể tranh cãi.)
  • "As a public official, she faced no criticism unimpeachable enough to question her actions." (Với tư cách là một quan chức công cộng, cô ấy không đối mặt với bất kỳ chỉ trích nào không thể tranh cãi đủ để đặt câu hỏi về hành động của mình.)

2. Mô tả một hành động hoặc quyết định:

  • "The evidence presented at the trial was unimpeachable, leading to a swift conviction." (Bằng chứng được trình bày tại phiên tòa là không thể tranh cãi, dẫn đến một bản kết tội nhanh chóng.)
  • "The company's commitment to environmental sustainability is unimpeachable." (Cam kết của công ty đối với sự bền vững môi trường là không thể tranh cãi.)

3. Sử dụng trong văn phong trang trọng:

"The witness offered an unimpeachable account of the events." (Người chứng kiến cung cấp một lời kể không thể tranh cãi về những sự kiện.)

Lưu ý:

  • "Unimpeachable" thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn.
  • Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với các từ như "unquestionable" hoặc "doubtless."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • "The senator's actions were unimpeachable – he consistently voted in the best interests of his constituents." (Những hành động của nghị sĩ là không thể tranh cãi - anh ấy luôn bỏ phiếu vì lợi ích tốt nhất của cử tri của mình.)
  • "The prosecution's case rested on an unimpeachable piece of evidence." (Vụ kiện của tòa án buộc tội dựa trên một bằng chứng không thể tranh cãi.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ "unimpeachable" một cách chính xác.


Bình luận ()