cornerstone là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cornerstone nghĩa là Nền tảng. Học cách phát âm, sử dụng từ cornerstone qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cornerstone

cornerstonenoun

Nền tảng

/ˈkɔːnəstəʊn//ˈkɔːrnərstəʊn/
Định nghĩa & cách phát âm từ cornerstone

Cách phát âm từ "cornerstone" trong tiếng Anh như sau:

  • kən-ər-stōn

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • kən - Giống như "con" trong tiếng Việt, nhưng âm "n" kéo dài hơn một chút
  • ər - Giống âm "er" trong "her", nhưng ngắn hơn và không nhấn mạnh
  • stōn - Giống "stone" (đá), nhưng âm "o" là âm tròn, gần như "o" trong tiếng Huế.

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cornerstone trong tiếng Anh

Từ "cornerstone" trong tiếng Anh có nghĩa là nền tảng, trụ cột, hoặc cơ sở quan trọng. Nó thường được dùng để miêu tả một yếu tố cực kỳ quan trọng và cần thiết để xây dựng hoặc duy trì một cái gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này và các ví dụ cụ thể:

1. Ý nghĩa chung:

  • Nền tảng cơ bản: Một cornerstone là một phần chính, quan trọng nhất, mà mọi thứ khác được xây dựng dựa vào nó.
  • Cơ sở vững chắc: Nó biểu thị một nền tảng vững chắc, bền bỉ, giúp một dự án, tổ chức, hoặc mối quan hệ thành công.

2. Cách sử dụng:

  • Trong xây dựng: Ban đầu, "cornerstone" có nghĩa là viên đá góc của một tòa nhà, là phần quan trọng nhất để xây dựng toàn bộ công trình.
  • Trong văn xuôi/nghĩa bóng: Sau đó, nó được dùng để miêu tả một ý tưởng, nguyên tắc, hoặc yếu tố quyết định thành công.

3. Ví dụ:

  • "Honesty is the cornerstone of our business." (Trung thực là nền tảng của doanh nghiệp chúng ta.) – Nó nhấn mạnh rằng trung thực là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng và duy trì doanh nghiệp.
  • "His dedication to research was the cornerstone of his success." (Tình yêu nghiên cứu của anh ấy là nền tảng thành công của anh ấy.) – Tình yêu nghiên cứu là yếu tố then chốt đóng góp vào thành công của anh ta.
  • "Collaboration is a cornerstone of our design process." (Hợp tác là nền tảng của quy trình thiết kế của chúng ta.) – Hợp tác là yếu tố then chốt để quy trình thiết kế hoạt động hiệu quả.
  • “The foundation of her success rests on a strong work ethic.” (Nền tảng thành công của cô ấy dựa trên một ý chí làm việc mạnh mẽ.) – Ý chí làm việc mạnh mẽ là nền tảng của thành công của cô ấy.

4. Các cụm từ liên quan:

  • Build on a cornerstone: Xây dựng dựa trên một nền tảng vững chắc.
  • Lay the cornerstone: Thiết lập nền tảng.
  • Remove a cornerstone: Loại bỏ nền tảng, gây sụp đổ.

Lưu ý: “Cornerstone” thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như “basis,” “foundation,” hoặc “key.”

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cornerstone" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Các từ đồng nghĩa với cornerstone


Bình luận ()