meantime là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

meantime nghĩa là lúc này. Học cách phát âm, sử dụng từ meantime qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ meantime

meantimenoun

lúc này

/ˈmiːntaɪm//ˈmiːntaɪm/

Phát âm từ "meantime" trong tiếng Anh như sau:

  • mee-ən-taɪm

Phần gạch nối (ˈ) chỉ các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  1. mee - Giống như "me" trong "me and you".
  2. ən - Giống như "in" trong "in the box".
  3. taɪm - "ta" giống như "ta" trong "table", "i" ngắn và nhanh, "m" giống như "m" trong "man".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ meantime trong tiếng Anh

Từ "meantime" trong tiếng Anh có nghĩa là "trong lúc chờ đợi", "tạm thời", "trong thời gian đó" và thường được dùng để diễn tả những việc bạn đang làm hoặc sẽ làm trong khi bạn chờ đợi điều gì đó xảy ra. Dưới đây là cách sử dụng từ "meantime" một cách chi tiết, kèm theo ví dụ:

1. Diễn tả hành động đang thực hiện trong khi chờ đợi:

  • Cấu trúc: "While/As + [điều bạn đang chờ đợi], I/you/they/we + [hành động đang thực hiện]"
  • Ví dụ:
    • "I'm waiting for the bus. Meanwhile, I’m reading a book." (Tôi đang chờ xe buýt. Trong lúc đó, tôi đang đọc một cuốn sách.)
    • "She’s studying all night. Meantime, he’s taking care of the kids." (Cô ấy đang học suốt đêm. Trong thời gian đó, anh ấy đang chăm sóc con cái.)
    • "The project is delayed. Meantime, we're working on the next one." (Dự án bị trì hoãn. Tạm thời, chúng tôi đang làm dự án tiếp theo.)

2. Giới thiệu một giải pháp hoặc phương án tạm thời:

  • Cấu trúc: "For the meantime, + [giải pháp/phương án tạm thời]"
  • Ví dụ:
    • "The restaurant is closed for renovations, but for the meantime, you can order takeout." (Nhà hàng đóng cửa để cải tạo, nhưng tạm thời, bạn có thể gọi đồ mang về.)
    • "We don’t have a new system yet, but for the meantime, we’ll continue using the old one." (Chúng tôi chưa có hệ thống mới, nhưng trong lúc chờ đợi, chúng tôi sẽ tiếp tục sử dụng hệ thống cũ.)

3. Sử dụng sau một sự kiện hoặc thông báo thất vọng:

  • Cấu trúc: "Well, meantime, + [điều bạn sẽ làm]" (thường mang sắc thái nhẹ nhàng, chấp nhận sự chờ đợi)
  • Ví dụ:
    • "I wanted to ask her out, but she said she was busy. Well, meantime, I’ll just keep working on myself." (Tôi muốn mời cô ấy đi chơi, nhưng cô ấy bảo bận. Trong lúc đó, tôi sẽ chỉ tiếp tục làm cho bản thân tốt hơn.)

Lưu ý:

  • Meantime thường được dùng như một trạng từ hoặc một thành phần của câu.
  • Thường đi kèm với các từ nối như “while”, “as”, “until”, “before”.
  • Mang sắc thái tạm thời, không phải là một giải pháp lâu dài.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "meantime" trong tiếng Anh! Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về một khía cạnh cụ thể nào đó, hãy cứ hỏi nhé.

Các từ đồng nghĩa với meantime

Thành ngữ của từ meantime

for the meantime/meanwhile
(British English)for a short period of time but not permanently
  • I'm changing my email address but for the meantime you can use the old one.
in the meantime/meanwhile
in the period of time between two times or two events
  • My first novel was rejected by six publishers. In the meantime I had written a play.
  • The next programme starts in five minutes; in the meantime, here’s some music.

Bình luận ()