Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
sparing nghĩa là tiết kiệm. Học cách phát âm, sử dụng từ sparing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tiết kiệm
Từ "sparing" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Lưu ý:
Bạn có thể tham khảo thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "sparing" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các trường hợp sử dụng chính:
Tổng kết:
| Trường hợp | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ | Nhạt nhẽo, dè dặt | He gave a sparing account of the accident. |
| Động từ | Chạm nhẹ nhàng, khẽ chạm | The doctor examined him sparingly. |
| Cụm động từ | Cho, tặng | I'll spare you the details. |
| Cụm động từ | Dành, giúp | Can you spare me a few minutes? |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "sparing," bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể. Hy vọng giải thích này giúp bạn! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()