sparing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sparing nghĩa là tiết kiệm. Học cách phát âm, sử dụng từ sparing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sparing

sparingadjective

tiết kiệm

/ˈspeərɪŋ//ˈsperɪŋ/

Từ "sparing" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /spɛərɪŋ/
  • Phát âm bằng tiếng Việt (gần đúng): "să-pa-rinh"

Phân tích chi tiết:

  • sp: Phát âm giống như trong từ "spot" (nhưng ngắn hơn và nhẹ nhàng hơn)
  • a: Phát âm như nguyên âm "a" trong từ "father"
  • re: Phát âm giống như "re" trong "red"
  • ing: Phát âm giống như "ing" trong "sing"

Lưu ý:

  • Phần "r" trong "sparing" thường được phát âm nhẹ nhàng, gần giống như "r" chập tắt (rolled r) nếu bạn có khả năng. Tuy nhiên, không bắt buộc.
  • Phần "ing" ở cuối có thể được phát âm hơi kéo dài một chút để tạo sự rõ ràng.

Bạn có thể tham khảo thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sparing trong tiếng Anh

Từ "sparing" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các trường hợp sử dụng chính:

1. Như tính từ (Adjective): Nhạt nhẽo, dè dặt, kiệm tốn

  • In speech or writing: Khi dùng để mô tả lời nói hoặc văn viết, "sparing" có nghĩa là không nói hết, không diễn tả đầy đủ, thường là vì cẩn thận, ngại khó khăn, hoặc không muốn gây hấn.
    • Ví dụ:
      • "He gave a sparing account of the accident." (Anh ấy kể một câu chuyện dè dặt về vụ tai nạn.)
      • "The report was sparing on the bad news." (Báo cáo nhạt nhẽo về những tin xấu.)
      • "She offered a sparing criticism." (Cô ấy đưa ra một lời phê bình dài dòng.)
  • In spending or using: "Sparing" cũng có nghĩa là tiết kiệm, không lãng phí, sử dụng một cách hạn chế.
    • Ví dụ:
      • "The company is being sparing with its resources." (Công ty đang tiết kiệm nguồn lực của mình.)
      • "He was sparing with his oil." (Anh ấy tiết kiệm dầu.)

2. Như động từ (Verb): Hơi thương, khẽ chạm, không làm tổn thương

  • To touch or handle gently: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "sparing" khi dùng là động từ. Nó có nghĩa là chạm nhẹ nhàng, khẽ chạm, hoặc xử lý một cách cẩn thận để tránh làm tổn thương.
    • Ví dụ:
      • "The doctor examined him sparingly." (Bác sĩ khẽ khám cho anh ấy.)
      • "She spared his feelings." (Cô ấy hãy ý đến cảm xúc của anh ấy.) (Dùng để tránh làm tổn thương.)
      • "The nurse spared the patient's fingers." (Y tá khẽ chạm vào ngón tay của bệnh nhân.)

3. Như cụm động từ (Phrasal Verb):

  • Spare (something) (to someone): Cho (gì đó) cho ai đó, tặng (gì đó) cho ai đó.
    • Ví dụ: "I'll spare you the details." (Tôi tặng bạn những chi tiết này.) (Tôi sẽ không nói hết chi tiết.)
  • Spare (someone) (something): Dành (gì đó) cho ai đó, giúp (gì đó) cho ai đó.
    • Ví dụ: “Can you spare me a few minutes?” (Bạn có thể dành cho tôi vài phút không?)

Tổng kết:

Trường hợp Nghĩa Ví dụ
Tính từ Nhạt nhẽo, dè dặt He gave a sparing account of the accident.
Động từ Chạm nhẹ nhàng, khẽ chạm The doctor examined him sparingly.
Cụm động từ Cho, tặng I'll spare you the details.
Cụm động từ Dành, giúp Can you spare me a few minutes?

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "sparing," bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể. Hy vọng giải thích này giúp bạn! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()