Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
themselves nghĩa là tự chúng, tự họ, tự. Học cách phát âm, sử dụng từ themselves qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tự chúng, tự họ, tự

Phát âm từ "themselves" trong tiếng Anh khá phức tạp, vì nó gồm nhiều âm tiết. Dưới đây là cách phát âm chi tiết:
Tổng hợp: /ðiːˈselvɪz/ (thī-selv-iz)
Lưu ý:
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập trực quan:
Chúc bạn học tốt!
Từ "themselves" trong tiếng Anh là một dạng ngôi đại từ phản thân, và nó có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất và cách diễn giải chúng:
Lưu ý quan trọng:
Tóm lại:
Cách sử dụng phổ biến nhất của “themselves” là để chỉ hành động mà một người làm cho chính mình. Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể nào không?
The children were told to behave __________ during the school assembly.
a) themselves
b) themself
c) theirselves (sai)
d) each other
The scientists conducted the experiments __________ to ensure accuracy.
a) himself
b) themselves
c) by their own (sai)
d) ourself
The company leaders introduced __________ at the conference.
a) them
b) theirselves (sai)
c) themselves
d) each other
After the argument, they avoided talking to __________ for days.
a) themselves
b) one another
c) himself
d) theirselves (sai)
She always pushes __________ to achieve her goals, even when it’s difficult.
a) herself
b) himself
c) themselves
d) ourselves
Original: The employees completed the project without external assistance.
Rewrite: The employees completed the project __________.
Original: The tourists got lost because they didn’t ask for directions.
Rewrite: The tourists got lost because they relied on __________.
Original: They should be responsible for their own actions.
Rewrite (without "themselves"): They should take __________ for their actions.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()