yourself là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

yourself nghĩa là tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình. Học cách phát âm, sử dụng từ yourself qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ yourself

yourselfpronoun

tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình

/jɔːˈsɛlf//jʊəˈsɛlf//jəˈsɛlf/
Định nghĩa & cách phát âm từ yourself

Cách phát âm từ "yourself" trong tiếng Anh như sau:

  • yorse lf

Phần chia âm tiết là: yor-self

Dưới đây là cách chia nhỏ từng phần:

  • yor: Phát âm giống như "yore" (nhưng ngắn hơn và không có âm "e" ở cuối)
  • self: Phát âm giống như "self" (như trong "selfish")

Bạn có thể luyện tập theo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và bắt chước chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ yourself trong tiếng Anh

Từ "yourself" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, và việc hiểu rõ cách dùng sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn. Dưới đây là các cách sử dụng chính của "yourself" cùng với ví dụ minh họa:

1. Sở hữu cách dùng (Possessive Usage):

  • Khi dùng với "you" để diễn tả sự sở hữu: "Yourself" có thể thay thế cho "you" trong một số cấu trúc sở hữu, nhưng nó khá hiếm và thường nghe hơi trang trọng hoặc cứng nhắc.
    • Ví dụ: “He was teaching yourself grammar.” (Anh ấy đang dạy bạn ngữ pháp - vừa 'bạn' vừa 'bạn' ở đây) – Cách diễn đạt này ít phổ biến hơn so với "He was teaching you grammar."

2. Dạng từ bị xưng trực tiếp (Reciprocal Pronoun - Từ bị xưng trực tiếp):

  • Khi diễn tả sự tương tác, trao đổi giữa hai người: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "yourself".
    • Ví dụ: "Did you enjoy the party? I enjoyed yourself too!" (Bạn có thích bữa tiệc không? Tôi cũng thích bạn.)
    • Ví dụ: "Don't worry about it, just relax yourself." (Đừng lo lắng về nó, chỉ cần thư giãn.)
    • Ví dụ: "Tell me how you felt about it." – “And how did yourself feel?” (Hãy nói cho tôi biết bạn nghĩ gì về nó. – Còn bạn cảm thấy thế nào?)

3. Dạng từ bị xưng gián tiếp (Indirect Object Pronoun - Từ bị xưng gián tiếp):

  • Khi giới thiệu hoặc lưu ý về ai đó cho một người khác:
    • Ví dụ: "I'm calling to speak to Sarah. Can you tell her that I'm running late? – Tell her to tell yourself that I'm running late." (Tôi gọi để nói chuyện với Sarah. Bạn có thể nói với cô ấy rằng tôi đang bị trễ - nói với cô ấy rằng bạn nói với cô ấy rằng tôi đang bị trễ.)
    • Ví dụ: "I sent a letter to John. Make sure to tell yourself about the invitation." (Tôi đã gửi một lá thư cho John. Hãy chắc chắn rằng bạn nói với anh ấy về lời mời.)

4. Sử dụng với động từ "help" (Hỗ trợ):

  • Khi đề nghị giúp đỡ ai đó:
    • Ví dụ: "Need any help? Let me help yourself." (Cần giúp đỡ không? Để tôi giúp bạn.)

Lưu ý quan trọng:

  • "Yourself" thường được sử dụng với "you" để tránh sự lặp lại. Ví dụ: "You do it yourself" nghe có vẻ nặng nề hơn "You do it yourself."
  • "Yourself" có thể được viết tắt thành "yourselves" khi dùng với nhiều người ("you" và các đại từ nhân xưng khác). Ví dụ: “You should look after yourselves.” (Các bạn nên chăm sóc bản thân.)

Tóm lại:

Cách sử dụng phổ biến nhất của "yourself" là trong cấu trúc "Dạng từ bị xưng trực tiếp" để diễn tả sự tương tác giữa hai người. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng phù hợp.

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn sử dụng "yourself" không? Tôi sẽ giúp bạn chỉnh sửa hoặc gợi ý cách diễn đạt tốt nhất.

Các từ đồng nghĩa với yourself

Thành ngữ của từ yourself

be yourself
to act naturally
  • Don't act sophisticated—just be yourself.
(all) by yourself/yourselves
North American Englishalone; without anyone else
  • How long were you by yourself in the house?
without help
  • Are you sure you did this exercise by yourself?
(all) to yourself/yourselves
for only you to have or use; not shared
  • I'm going to be away next week so you'll have the office to yourself.

Bình luận ()