unprecedented là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unprecedented nghĩa là chưa từng có. Học cách phát âm, sử dụng từ unprecedented qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unprecedented

unprecedentedadjective

chưa từng có

/ʌnˈpresɪdentɪd//ʌnˈpresɪdentɪd/

Chào bạn, từ "unprecedented" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • uhn (giống như "un" trong "under")
  • preh (giống như "pre" trong "prepare")
  • sen (giống như "sen" trong "send")
  • təd (giống như "toddle" nhưng bỏ âm "d" cuối)
  • ed (giống như "ed" trong "red")

Tổng hợp: ʌnˈpreˌsen.təd

Bạn có thể tham khảo các kênh phát âm trực tuyến như Forvo hoặc Merriam-Webster để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unprecedented trong tiếng Anh

Từ "unprecedented" (danh từ) trong tiếng Anh có nghĩa là chưa từng có trước đây, tuyệt đối mới. Nó mô tả một sự kiện, tình huống, hoặc hiện tượng mà chưa từng xảy ra trong lịch sử hoặc trong phạm vi quan sát của chúng ta.

Dưới đây là cách sử dụng từ "unprecedented" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả sự kiện hoặc tình huống:

  • Example: "The pandemic caused an unprecedented economic downturn." (Đại dịch gây ra một sự suy thoái kinh tế chưa từng có trước đây.)
  • Example: "The company is facing an unprecedented number of lawsuits." (Công ty đang đối mặt với một số lượng kiện tụng chưa từng có trước đây.)
  • Example: "The speed of technological advancements is truly unprecedented." (Tốc độ phát triển công nghệ thực sự là chưa từng có trước đây.)

2. Nhấn mạnh tính đặc biệt:

  • Example: "His dedication to his work is truly unprecedented." (Sự tận tâm của anh ấy đối với công việc thực sự là chưa từng có trước đây.)
  • Example: "The level of investment in renewable energy is unprecedented." (Mức độ đầu tư vào năng lượng tái tạo là chưa từng có trước đây.)

3. Được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp:

  • Unprecedented [adjective]: Thường được dùng với các tính từ để mô tả chi tiết hơn về sự kiện hoặc tình huống.
    • Example: An unprecedented crisis (Một cuộc khủng hoảng chưa từng có trước đây).
  • Unprecedented in its scale: Nhấn mạnh quy mô lớn của một điều gì đó chưa từng có trước đây.
    • Example: The project was unprecedented in its scale and complexity. (Dự án này là chưa từng có trước đây về quy mô và độ phức tạp.)

Lưu ý quan trọng:

  • "Unprecedented" cần được dùng cẩn thận. Không phải mọi việc mới đều là "unprecedented". Nó cần phải thể hiện sự hoàn toàn mới mẻ, không có tiền lệ.
  • Sử dụng "never before seen" hoặc "never before experienced" như các lựa chọn thay thế nếu bạn muốn diễn đạt ý tưởng tương tự nhưng ít trang trọng hơn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • Positive: "The scientific breakthrough represents an unprecedented opportunity for medical advancements." (Việc khám phá khoa học này mang đến một cơ hội chưa từng có trước đây cho những tiến bộ trong y học.)
  • Negative: "The climate change crisis is presenting us with unprecedented challenges." (Cuộc khủng hoảng biến đổi khí hậu đang đưa chúng ta đối mặt với những thách thức chưa từng có trước đây.)

Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unprecedented" trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!


Bình luận ()